颧骨

颧骨
quán
quyền cốt

xương gò má; xương quyền

1 nghĩa#45947
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương gò má; xương quyền

    • Gò má của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.