/
颧骨
颧骨
quyền cốt
xương gò má; xương quyền
1 nghĩa#45947
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương gò má; xương quyền
- 。
Gò má của anh ấy rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
颧骨
Phồn thể顴骨
quyền cốt
xương gò má; xương quyền
1 nghĩa#45947
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương gò má; xương quyền
- 。
Gò má của anh ấy rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)