lèi
lỗi
bộ hiệt · 18 nét

vết tì; khuyết điểm; tì vết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vết tì; khuyết điểm; tì vết

  2. danh từ

    cài; buộc; khuy; khóa; trừ (tiền); bắt giữ

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.