须丸

须丸
wán
tu hoàn

quặng hematit; sắt oxit (Fe2O3)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quặng hematit; sắt oxit (Fe2O3)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sam(sợi lông, tua)HỘI Ý
  • hiệt(đầu người)BỘ

Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.