音轨

音轨
yīnguǐ
âm quỹ

kênh âm thanh; âm đạo; rãnh tiếng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kênh âm thanh; âm đạo; rãnh tiếng

    • Bản nhạc phim này rất hay.

  2. danh từ

    rãnh âm thanh; track (trên đĩa CD)

    • CD

      CD này có mười bản nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.