音带

音带
yīndài
âm đới

băng ghi âm; băng cassette

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng ghi âm; băng cassette

    • Tôi có một cuộn băng cát-xét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.