音圈

音圈
yīnquān
âm khuyên

cuộn dây âm thanh; cuộn âm (điện tử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộn dây âm thanh; cuộn âm (điện tử)

    • Cuộn dây âm thanh này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.