音名

音名
yīnmíng
âm danh

tên nốt nhạc (ví dụ: đô, rê, mi hoặc C, D, E)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên nốt nhạc (ví dụ: đô, rê, mi hoặc C, D, E)

    • Bạn có biết tên nốt nhạc không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.