Tới nội dung chính

音像

音像
yīnxiàng
âm tượng

âm thanh và hình ảnh; băng đĩa (âm thanh và video)

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm thanh và hình ảnh; băng đĩa (âm thanh và video)

    • 。

      Tôi thích xem âm thanh và hình ảnh.

  2. 貳名danh từ

    âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn

    • 。

      Tôi thích xem các sản phẩm nghe nhìn.

音
yīn
âm
BỘ THỦ⾳
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu