音像

音像
yīnxiàng
âm tượng

âm thanh và hình ảnh; băng đĩa (âm thanh và video)

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm thanh và hình ảnh; băng đĩa (âm thanh và video)

    • Tôi thích xem âm thanh và hình ảnh.

  2. danh từ

    âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn

    • Tôi thích xem các sản phẩm nghe nhìn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.