音信

音信
yīnxìn
âm tín

tin tức; âm tín; tin nhắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin tức; âm tín; tin nhắn

    • Tôi không có tin tức gì về anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.