音乐节

音乐节
yīnyuèjié
âm nhạc tiết

lễ hội âm nhạc

1 nghĩa#26591
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lễ hội âm nhạc

    • Tôi thích đi lễ hội âm nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.