Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
/
音乐学
音乐学
âm nhạc học
âm nhạc học; nhạc học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm nhạc học; nhạc học
- 。
Cô ấy đang học âm nhạc học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ音乐学
Phồn thể音樂學
âm nhạc học
âm nhạc học; nhạc học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm nhạc học; nhạc học
- 。
Cô ấy đang học âm nhạc học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 响xiǎngvang vọng; âm vang; tiếng vang
- 音yīnâm thanh; tiếng; giọng
- 韵yùnvần (trong âm vị học tiếng Trung); vận mẫu
- 韶sháo(văn) rực rỡ; huy hoàng
- 韹huángtiếng nhạc chuông và trống
- 韺yīngnhạc của vua huyền thoại Cốc (thời thượng cổ)
- 頀hùnhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)
- 黯àntối tăm; mờ nhạt (màu sắc); ảm đạm; u ám
- 䪦
- 䪧
- 䪨
- 䪩