韩文字母

韩文字母
Hánwén
hàn văn tự mẫu

chữ cái Hangul; bảng chữ cái tiếng Hàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ cái Hangul; bảng chữ cái tiếng Hàn

    • Bạn biết viết chữ cái tiếng Hàn không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.