韩国语

韩国语
Hánguó
hàn quốc ngữ

tiếng Hàn Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Hàn Quốc

    • Tôi học tiếng Hàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.