革囊

革囊
náng
cách nang

túi da; (bóng) thân xác phàm tục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    túi da; (bóng) thân xác phàm tục

    • Anh ấy có một cái túi da.

  2. danh từ

    (bóng) thân xác; thể xác con người

    • Cái túi da này chứa đầy nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.