革出

革出
chū
cách xuất

đuổi đi; xua đuổi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đuổi đi; xua đuổi

    • Anh ấy bị đuổi khỏi trường.

  2. động từ

    khai trừ; đuổi ra

    • Anh ta bị đuổi khỏi công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.