Tới nội dung chính

靐

靐
bìng
⾬bộ vũ · 39 nét

sấm; sét; sấm sét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sấm; sét; sấm sét

靐
bìng
BỘ THỦ⾬
39 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu