汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
靐
靐
🔊
bìng
⾬
bộ vũ · 39 nét
sấm; sét; sấm sét
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
sấm; sét; sấm sét
靐
bìng
BỘ THỦ
⾬
39 nét
Mở mục từ của chữ này
靐
🔊
bìng
⾬
bộ vũ · mưa
sấm; sét; sấm sét
1 nghĩa
39 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
sấm; sét; sấm sét
靐
bìng
BỘ THỦ
⾬
39 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
雷
🔊
léi
sấm; sét; sấm sét
需
🔊
xū
cần có; phải có
雪
🔊
xuě
tuyết; (động từ) phủ tuyết
雨
🔊
yǔ
mưa
零
🔊
líng
không; số không; lẻ
电
🔊
diàn
chớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
云
🔊
yún
(văn) nói; rằng
霍
🔊
huò
(văn) đột nhiên; bỗng chốc
露
🔊
lù
sương; sương móc
灵
🔊
líng
nhanh; tốc độ; mau
雾
🔊
wù
sương mù; mù sương
霉
🔊
méi
nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay