Tới nội dung chính

霾

霾
mái
mai
⾬bộ vũ · 22 nét

sương mỏng; sương nhẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sương mỏng; sương nhẹ

    • 。

      Hôm nay có sương mù.

霾
mái
mai
BỘ THỦ⾬
22 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu