露馅
露馅
lộ hãm
lộ tẩy; bị lộ bí mật
4 nghĩa#34169
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lộ tẩy; bị lộ bí mật
- 。
Lời nói dối của anh ấy đã bị lộ tẩy.
- 貳动động từ
bị lộ tẩy; lộ bí mật
- 。
Anh ấy đã lỡ lời rồi.
- 參动động từ
lộ tẩy; bị lộ bí mật
- 。
Anh ấy đã để lộ bí mật.
- 肆动động từ
rò rỉ nước; (khẩu) bốc cháy (tiếng lóng chỉ hỏa hoạn)
Đang tải…
露馅
Phồn thể露餡
lộ hãm
lộ tẩy; bị lộ bí mật
4 nghĩa#34169
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lộ tẩy; bị lộ bí mật
- 。
Lời nói dối của anh ấy đã bị lộ tẩy.
- 貳动động từ
bị lộ tẩy; lộ bí mật
- 。
Anh ấy đã lỡ lời rồi.
- 參动động từ
lộ tẩy; bị lộ bí mật
- 。
Anh ấy đã để lộ bí mật.
- 肆动động từ
rò rỉ nước; (khẩu) bốc cháy (tiếng lóng chỉ hỏa hoạn)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.