/
霮
霮
đạm
⾬bộ vũ · 20 nétmây dày đặc; mây vần vũ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mây dày đặc; mây vần vũ
霮
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mây dày đặc; mây vần vũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mây dày đặc; mây vần vũ
mây dày đặc; mây vần vũ
mây dày đặc; mây vần vũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.