Tới nội dung chính

霫

霫
xí
tập
⾬bộ vũ · 19 nét

nhóm dân tộc Tập (thời Tùy-Đường)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhóm dân tộc Tập (thời Tùy-Đường)

霫
xí
tập
BỘ THỦ⾬
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu