Tới nội dung chính

霤

霤
liù
lựu
⾬bộ vũ · 18 nét

mưa nhỏ giọt từ mái hiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mưa nhỏ giọt từ mái hiên

霤
liù
lựu
BỘ THỦ⾬
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu