Tới nội dung chính

霙

霙
yīng
anh
⾬bộ vũ · 16 nét

mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết

    • 。

      Hôm nay có mưa tuyết.

  2. 貳名danh từ

    tuyết rơi; bông tuyết

    • 。

      Ngoài trời đang có tuyết hạt.

霙
yīng
anh
BỘ THỦ⾬
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu