Tới nội dung chính

雟

雟
suí
tuỷ
⾫bộ truy · 18 nét

chim sẻ; chim tước

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim sẻ; chim tước

  2. 貳动động từ

    quay vòng; xoay

  3. 參名danh từ

    địa danh; (dùng trong tên địa phương)

雟
suí
tuỷ
BỘ THỦ⾫
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu