Tới nội dung chính

雗

雗
hàn
hàn
⾫bộ truy · 18 nét

chim trĩ trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim trĩ trắng

雗
hàn
hàn
BỘ THỦ⾫
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu