Tới nội dung chính

雊

雊
gòu
cấu
⾫bộ truy · 13 nét

tiếng gáy của chim trĩ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếng gáy của chim trĩ

雊
gòu
cấu
BỘ THỦ⾫
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu