雄心
雄心
hùng tâm
hoài bão lớn; chí lớn
2 nghĩa#31540
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoài bão lớn; chí lớn
- 。
Anh ấy có một hoài bão lớn.
- 貳名danh từ
chí hướng cao xa; hoài bão xa rộng
- 。
Anh ấy có hoài bão lớn.
Đang tải…
雄心
Phồn thể雄
hùng tâm
hoài bão lớn; chí lớn
2 nghĩa#31540
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoài bão lớn; chí lớn
- 。
Anh ấy có một hoài bão lớn.
- 貳名danh từ
chí hướng cao xa; hoài bão xa rộng
- 。
Anh ấy có hoài bão lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.