难字

难字
nán
nan tự

chữ khó đọc hoặc khó viết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ khó đọc hoặc khó viết

    • Chữ này là chữ khó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • chuy(con chim đuôi ngắn)BỘ

Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.