Tới nội dung chính

隩

隩
yù
úc
⾩bộ phụ · 14 nét

vịnh; góc khuất; chỗ lõm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vịnh; góc khuất; chỗ lõm

  2. 貳名danh từ

    vịnh nhỏ; góc khuất; chỗ lõm

隩
yù
úc
BỘ THỦ⾩
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu