Tới nội dung chính

障

障
zhàng
chướng
⾩bộ phụ · 13 nét

che khuất; che đậy; che chắn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    che khuất; che đậy; che chắn

  2. 貳动động từ

    ràng buộc; trở ngại; vướng bận

    • 。

      Điều này sẽ không cản trở chúng tôi.

  3. 參动động từ

    che khuất; che lấp; chắn lại

    • 。

      Bức tường này sẽ cản trở tầm nhìn.

障
zhàng
chướng
BỘ THỦ⾩
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu