Tới nội dung chính

随手

随手
suíshǒu
tuỳ thủ

tiện tay; tiện thể

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#31792
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tiện tay; tiện thể

    • 。

      Xin hãy tiện tay đóng cửa.

  2. 貳副trạng từ

    tiện tay; tiện thể

  3. 參副trạng từ

    tiện tay; nhân tiện

  4. 肆副trạng từ

    nhân tiện; tiện thể

随
suí
tuỳ
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu