Tới nội dung chính

隈

隈
wēi
ôi
⾩bộ phụ · 11 nét

vịnh; góc khuất; chỗ lõm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vịnh; góc khuất; chỗ lõm

  2. 貳名danh từ

    vịnh nhỏ; góc khuất; chỗ lõm

    • 。

      Vịnh này có một cái ôi nhỏ.

隈
wēi
ôi
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu