Tới nội dung chính

隅

隅
yú
ngung
⾩bộ phụ · 11 nét

góc; góc cạnh; sừng

1 nghĩa#28020
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    góc; góc cạnh; sừng

    • 。

      Góc phòng rất sạch sẽ.

隅
yú
ngung
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu