Tới nội dung chính

陼

陼
zhǔ
chử
⾩bộ phụ · 10 nét

bãi cát nhỏ; cồn đất nhỏ giữa sông

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bãi cát nhỏ; cồn đất nhỏ giữa sông

  2. 貳名danh từ

    ngân hàng

陼
zhǔ
chử
BỘ THỦ⾩
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu