Tới nội dung chính

陧

陧
niè
niết
⾩bộ phụ · 9 nét

ở trong tình trạng nguy hiểm; bên bờ hiểm nguy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ở trong tình trạng nguy hiểm; bên bờ hiểm nguy

陧
niè
niết
BỘ THỦ⾩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu