Tới nội dung chính

陛

陛
bì
bệ
⾩bộ phụ · 9 nét

bệ (thềm ngai vàng)

1 nghĩa#22516
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệ (thềm ngai vàng)

    • 。

      Anh ấy bước lên bậc thềm.

陛
bì
bệ
BỘ THỦ⾩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu