Tới nội dung chính

陔

陔
gāi
cai
⾩bộ phụ · 8 nét

bước chân; bước đi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bước chân; bước đi

  2. 貳名danh từ

    bục; bệ; đài; sân khấu

陔
gāi
cai
BỘ THỦ⾩
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu