Tới nội dung chính

陑

陑
Ér
nhi
⾩bộ phụ · 8 nét

địa danh; (dùng trong tên địa phương)

1 nghĩa#27532
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa danh; (dùng trong tên địa phương)

陑
Ér
nhi
BỘ THỦ⾩
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu