Tới nội dung chính

陎

陎
Shū
⾩bộ phụ · 8 nét

họ Thư

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Thư

  2. 貳名danh từ

    tên một địa danh cổ

陎
Shū
BỘ THỦ⾩
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu