Tới nội dung chính

陆

陆
lù
lục
⾩bộ phụ · 7 nét

đất liền; lục địa

2 nghĩa#23219
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đất liền; lục địa

    • 。

      Có rất nhiều động vật trên đất liền.

  2. 貳名danh từ

    họ Lộ

陆
liù
lục
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu