Tới nội dung chính

阽

阽
diàn
điếm
⾩bộ phụ · 7 nét

ở trong tình trạng nguy hiểm; bên bờ hiểm nguy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ở trong tình trạng nguy hiểm; bên bờ hiểm nguy

  2. 貳形tính từ

    bên bờ nguy hiểm; gần đến chỗ nguy

阽
diàn
điếm
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu