Tới nội dung chính

阰

阰
pí
tỳ
⾩bộ phụ · 6 nét

chân núi (ở nước Sở thời cổ đại)

1 nghĩa#38315
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chân núi (ở nước Sở thời cổ đại)

阰
pí
tỳ
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu