Tới nội dung chính

阢

阢
wù
⾩bộ phụ · 5 nét

bấp bênh; không ổn định (dùng trong từ "bất an")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bấp bênh; không ổn định (dùng trong từ "bất an")

阢
wù
BỘ THỦ⾩
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu