Tới nội dung chính

阞

阞
lè
lặc
⾩bộ phụ · 4 nét

tầng; lớp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tầng; lớp

  2. 貳名danh từ

    mạch máu; huyết quản

阞
lè
lặc
BỘ THỦ⾩
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu