Tới nội dung chính

阏

阏
yān
yên
⾨bộ môn · 11 nét

dùng trong 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]

阏
è
yên
BỘ THỦ⾨
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu