Tới nội dung chính

阋

阋
xì
huých
⾨bộ môn · 11 nét

tranh cãi; tính toán chi li; chấp nhặt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tranh cãi; tính toán chi li; chấp nhặt

    • 。

      Anh em họ cãi nhau trong nhà.

  2. 貳动động từ

    cãi nhau; cãi vã

    • 。

      Anh em cãi vã trong nhà.

阋
xì
huých
BỘ THỦ⾨
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu