Tới nội dung chính

閛

閛
pēng
phanh

tiếng mở hoặc đóng cửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng mở hoặc đóng cửa

    • 。

      Cánh cửa đóng sầm lại một tiếng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu