长跑运动员

长跑运动员
chángpǎoyùndòngyuán
trường bào vận động viên

vận động viên chạy đường dài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận động viên chạy đường dài

    • Anh ấy là một vận động viên chạy đường dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.