镪水

镪水
qiāngshuǐ
cường thuỷ

(khẩu) axit mạnh; nước axit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) axit mạnh; nước axit

    • Axit mạnh là một loại chất lỏng ăn mòn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.