Tới nội dung chính

镕

镕
róng
dung
⾦bộ kim · 15 nét

nung chảy; luyện kim

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nung chảy; luyện kim

    • 。

      Anh ấy đã làm nóng chảy kim loại.

  2. 貳动động từ

    tan chảy; hòa tan; (bóng) hòa nhập

    • 。

      Làm nóng chảy kim loại.

镕
róng
dung
BỘ THỦ⾦
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu