锥形

锥形
zhuīxíng
truy hình

hình nón; hình côn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hình nón; hình côn

    • Ngọn núi này có hình nón.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.